lên mây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ):
- Cảm thấy vô cùng sung sướng, hạnh phúc, tự mãn: "lên mây" diễn tả trạng thái tinh thần phấn chấn, vui sướng tột độ, thường là do được khen ngợi, tán dương hoặc đạt được điều gì đó mong muốn.
- Tự đắc, kiêu ngạo: Trong ngữ cảnh tiêu cực, cụm từ này còn ám chỉ sự tự mãn, kiêu căng khiến người ta mất tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe mọi người khen ngợi tài nấu ăn của mình, cô ấy lên mây. (Cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tự hào.)
- Chỉ mới thắng một trận nhỏ mà anh ta đã lên mây, coi thường đối thủ. (Anh ta trở nên tự đắc và kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Được khen là lên mây": Cảm thấy khoan khoái, hạnh phúc khi được khen ngợi.
- Đứa trẻ được khen là lên mây, chạy nhảy khắp nhà. (Đứa trẻ vui mừng khôn xiết sau khi được khen.)
"Nịnh cho lên mây": Dùng lời nịnh hót, tán dương khiến ai đó trở nên tự mãn.
- Đừng nịnh hắn cho lên mây nữa, hắn sẽ mất hết thực tế đấy. (Đừng tâng bốc anh ta quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Lên tận mây xanh: Cách nói nhấn mạnh hơn của "lên mây", diễn tả mức độ vui sướng, tự hào cực độ.
- Chiến thắng ấy khiến cả đội bóng lên tận mây xanh. (Cả đội bóng vui sướng vô cùng.)
Chín tầng mây: Thường dùng trong văn chương để chỉ nơi cao xa, hạnh phúc tột đỉnh.
- Niềm vui như đưa tôi lên chín tầng mây. (Tôi cảm thấy hạnh phúc vô bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Phấn khởi: Vui mừng, hào hứng.
- Tự mãn: Tự hài lòng, đắc ý về bản thân (mang sắc thái tiêu cực).
- Hả hê: Thỏa mãn, vui sướng (thường vì thấy người khác thất bại hoặc mình đạt được điều gì).
Các cụm từ liên quan
- Đưa lên mây / Tôn lên mây: Hành động khen ngợi, tán dương ai đó quá mức.
- Báo chí đã tôn vận động viên ấy lên mây sau kỳ tích. (Báo chí ca ngợi anh ấy hết lời.)
Thành ngữ liên quan
- Lên voi xuống chó: Chỉ sự thăng trầm, lúc lên cao lúc xuống thấp trong cuộc đời, có thể là hệ quả của việc "lên mây" rồi sa ngã.
- Đời người lên voi xuống chó, đừng vì được khen mà lên mây. (Cuộc đời có lúc thăng lúc trầm.)
- Nghe người ta nịnh mà thấy khoan khoái.